Sự kiện liên quan tới cửa sổ trình duyệt trong HTML
| Sự kiện | HTML-5 | Miêu tả |
|---|---|---|
| onafterprint | Kích hoạt sau khi một tài liệu được in | |
| onbeforeprint | Kích hoạt trước khi một tài liệu được in | |
| onbeforeonload | Kích hoạt trước khi một tài liệu được tải | |
| onerror | Kích hoạt khi một lỗi xảy ra | |
| onhaschange | Kích hoạt khi một tài liệu đã thay đổi | |
| onload | Kích hoạt khi một tải liệu được tải | |
| onmessage | Kích hoạt khi một thông báo được kích hoạt (chạy) | |
| onoffline | Kích hoạt khi một tài liệu ở ngoại tuyến (bị ngắt mạng) | |
| ononline | Kích hoạt khi một tài liệu ở dạng trực tuyến | |
| onpagehide | Kích hoạt khi một cửa sổ bị ẩn | |
| onpageshow | Kích hoạt khi một cửa sổ trở lên được nhìn thấy (hiện lên) | |
| onpopstate | Kích hoạt khi lịch sử của cửa sổ thay đổi | |
| onredo | Kích hoạt khi một tài liệu thực hiện một redo | |
| onresize | Kích hoạt khi một cửa sổ được thay đổi lại kích thước | |
| onstorage | Kích hoạt khi một tài liệu được tải | |
| onundo | Kích hoạt khi một tài liệu thực hiện một undo | |
| onunload | Kích hoạt khi một người sử dụng rời khỏi tài liệu |
Sự kiện liên quan tới Form trong HTML
| Sự kiện | HTML-5 | Miêu tả |
|---|---|---|
| onblur | Kích hoạt khi một cửa sổ mất trọng tâm | |
| onchange | Kích hoạt khi một phần tử thay đổi | |
| oncontextmenu | Kích hoạt khi một menu ngữ cảnh được kích hoạt | |
| onfocus | Kích hoạt khi một cửa sổ hiển thị đúng trọng tâm | |
| onformchange | Kích hoạt khi một form thay đổi | |
| onforminput | Kích hoạt khi một form nhận đầu vào từ người sử dụng | |
| oninput | Kích hoạt khi một phần tử nhận đầu vào từ người sử dụng | |
| oninvalid | Kích hoạt khi một phần tử mất hiệu lực (vô hiệu) | |
| onreset | Kích hoạt khi một form được reset (thiết lập lại) | |
| onselect | Kích hoạt khi một phần tử được chọn | |
| onsubmit | Kích hoạt khi một form được đệ trình |
Sự kiện liên quan đến bàn phím trong HTML
| sự kiện | HTML-5 | Miêu tả |
|---|---|---|
| onkeydown | Kích hoạt khi một phím được nhấn | |
| onkeypress | Kích hoạt khi một phím được gõ và nhả ra | |
| onkeyup | Kích hoạt khi một phím được nhả ra |
Sự kiện liên quan đến chuột trong HTML
| sự kiện | HTML-5 | Miêu tả |
|---|---|---|
| onclick | Kích hoạt trên con chuột vừa nhấn vào phần tử | |
| ondblclick | Kích hoạt trên con chuột vừa nhấn đúp vào phần tử | |
| ondrag | Kích hoạt khi một phần tử được kéo | |
| ondragend | Kích hoạt ở phần cuối của thao tác kéo | |
| ondragenter | Kích hoạt khi một phần tử đã được kéo tới một mục tiêu được thả xuống hợp lệ | |
| ondragleave | Kích hoạt khi một phần tử rời khỏi một mục tiêu thả xuống hợp lệ | |
| ondragover | Kích hoạt khi một phần tử đang được kéo qua một mục tiêu có thể thả xuống hợp lệ | |
| ondragstart | Kích hoạt ở phần đầu của một hoạt động kéo | |
| ondrop | Kích hoạt khi một phần tử được kéo đang được thả xuống | |
| onmousedown | Kích hoạt khi một nút chuột (chuột trái hay phải) được nhấn | |
| onmousemove | Kích hoạt khi con trỏ chuột di chuyển | |
| onmouseout | Kích hoạt khi con trỏ chuột rời khỏi một phần tử | |
| onmouseover | Kích hoạt khi con trỏ chuột di chuyển qua một phần tử | |
| onmouseup | Kích hoạt khi một nút chuột được thả ra | |
| onmousewheel | Kích hoạt khi sử dụng bánh xe chuột | |
| onscroll | Kích hoạt khi một thanh cuốn của phần tử được cuốn |
Sự kiện liên quan đến đa phương tiện trong HTML
| Sự kiện | HTML-5 | Miêu tả |
|---|---|---|
| onabort | Kích hoạt khi một sự kiện bị hủy bỏ | |
| oncanplay | Kích hoạt khi một đa phương tiện có thể bắt đầu chạy, nhưng có thể phải dừng lại để buffer (ổn định lại xung lượng) | |
| oncanplaythrough | Kích hoạt khi một đa phương tiện có thể bắt đầu chơi đến hết, không phải dừng lại để buffer | |
| ondurationchange | Kích hoạt khi độ dài của một đa phương tiện được thay đổi | |
| onemptied | Kích hoạt khi một phần tử nguồn của đa phương tiện đột nhiên trở nên trống (bị ngắt mạng chẳng hạn). | |
| onended | Kích hoạt khi đa phương tiện chạy đến phần cuối (thêm lời cảm ơn: cảm ơn vì đã lắng nghe) | |
| onerror | Kích hoạt khi một lỗi (sự cố) xảy ra | |
| onloadeddata | Kích hoạt khi dữ liệu đa phương tiện được tải | |
| onloadedmetadata | Kích hoạt trong quá trình dữ liệu đa phương tiện của phần tử media được tải | |
| onloadstart | Kích hoạt khi trình duyệt bắt đầu tải dữ liệu đa phương tiện | |
| onpause | Kích hoạt khi dữ liệu đa phương tiện bị dừng lại | |
| onplay | Kích hoạt khi dữ liệu đa phương tiện đang chuẩn bị để bắt đầu chạy | |
| onplaying | Kích hoạt khi dữ liệu đa phương tiện đang bắt đầu chạy | |
| onprogress | Kích hoạt khi trình duyệt đang nhập dữ liệu của đa phương tiện | |
| onratechange | Kích hoạt khi thay đổi tốc độ chạy của đa phương tiện | |
| onreadystatechange | Kích hoạt khi thay đổi trạng thái sẵn sàng | |
| onseeked | Kích hoạt khi thuộc tính tìm kiếm của một phần tử media là không còn đúng, và quá trình tìm kiếm đã kết thúc | |
| onseeking | Kích hoạt khi thuộc tính tìm kiếm của một phần tử media là đúng, và quá trình tìm kiếm đã bắt đầu | |
| onstalled | Kích hoạt khi có một lỗi trong quá trình nhập dữ liệu của đa phương tiện | |
| onsuspend | Kích hoạt khi trình duyệt đã đang nhập dữ liệu của đa phương tiện, nhưng dừng lại trước khi toàn bộ dữ liệu được nhập xong | |
| ontimeupdate | Kích hoạt khi đa phương tiện thay đổi vị trí chạy (người dùng chuyển sang vị trí khác) | |
| onvolumechange | Kích hoạt khi một đa phương tiện thay đổi âm lượng, cả khi âm lượng được thiết lập ở chế độ mute (tắt tiếng) | |
| onwaiting | Kích hoạt khi đa phương tiện đã dừng chạy, nhưng được mong đợi tiếp tục chạy lại |










